Thần chú của Quán Thế Âm Bồ Tát gồm 84 câu — nguồn gốc, ý nghĩa, công đức, cách tụng đúng chuẩn và bản đầy đủ để trì tụng.
Chú Đại Bi là bài đà la ni (thần chú) do Quán Thế Âm Bồ Tát tuyên thuyết, tên đầy đủ là Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Quảng Đại Viên Mãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni, tên Phạn là Nīlakaṇṭha Dhāraṇī (Thanh Cảnh Đà La Ni). Tên gọi "Đại Bi" nghĩa là lòng thương xót lớn — trọn vẹn, rộng khắp và không ngăn ngại.
Bản tiếng Việt phổ biến gồm 84 câu, được Phật tử trì tụng để cầu an, sám hối, tiêu tai giải nạn và tăng trưởng phước lành.
Chú Đại Bi xuất phát từ Kinh Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Quảng Đại Viên Mãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni, do ngài Già Phạm Đạt Ma (Bhagavaddharma) dịch sang Hán văn vào đời Đường. Từ bản Hán này, thần chú được phiên âm sang tiếng Việt và lưu truyền rộng rãi.
Theo kinh, Quán Thế Âm Bồ Tát được đức Phật Thiên Quang Vương Tịnh Trụ Như Lai truyền cho thần chú này. Ngay khi vừa nghe, Ngài lập tức chứng từ sơ địa lên bát địa và phát nguyện: nếu thần chú làm lợi lạc cho chúng sinh đời sau thì thân Ngài liền mọc ra nghìn tay nghìn mắt — hình tượng "Thiên Thủ Thiên Nhãn" quen thuộc chính từ đây.
Mỗi câu trong Chú Đại Bi là danh hiệu, chủng tử và lời cầu nguyện hướng về chư Phật, chư Bồ Tát. Ý nghĩa cốt lõi nằm ở mười tâm mà người trì tụng cần khởi lên: tâm đại từ bi, tâm bình đẳng, tâm vô vi, tâm chẳng nhiễm trước, tâm không quán, tâm cung kính, tâm khiêm nhường, tâm không tạp loạn, tâm không chấp giữ và tâm vô thượng bồ đề.
Nói cách khác, Chú Đại Bi không chỉ là âm thanh để đọc, mà là phương tiện nuôi dưỡng lòng từ bi và sự tỉnh thức trong tâm người tụng.
Kinh Đại Bi Tâm Đà La Ni nêu nhiều công đức của người thành tâm trì tụng: tiêu trừ tội chướng, nghiệp báo nhiều đời; được an lạc, tăng trưởng phước thọ, tránh tai ương hoạn nạn; được chư Phật, Bồ Tát và thiện thần hộ niệm, che chở; thân tâm thanh tịnh, bệnh khổ tiêu trừ; khi lâm chung tâm không sợ hãi, hướng về cảnh giới an lành.
Lưu ý: công đức đến từ sự thành tâm và giữ giới trong đời sống, không phải phép mầu tự động. Trì chú đi cùng làm việc thiện, giữ tâm lành mới trọn vẹn ý nghĩa.
Chuẩn bị: tắm rửa sạch sẽ, súc miệng, mặc y phục trang nghiêm, gọn gàng; chọn nơi yên tĩnh, sạch sẽ, nếu có bàn thờ Phật thì thắp hương lễ bái; giữ thân – khẩu – ý thanh tịnh, buông bỏ tạp niệm trước khi tụng.
Khi tụng: khởi tâm cung kính, quán tưởng đến Quán Thế Âm Bồ Tát; đọc rõ ràng, chậm rãi, không cần vội, có thể tụng thầm hoặc thành tiếng. Số biến thường chọn 3, 5, 7, 21, 49 hoặc 108 biến tùy thời gian và tâm nguyện. Tụng đều đặn mỗi ngày quan trọng hơn tụng nhiều một lần rồi bỏ.
Có thể trì tụng bất cứ ngày nào. Tuy nhiên nhiều Phật tử tụng nhiều hơn vào mùng 1, ngày rằm và đặc biệt là ba ngày vía Quán Thế Âm Bồ Tát: 19 tháng 2 âm lịch (vía Đản sanh), 19 tháng 6 âm lịch (vía Thành đạo) và 19 tháng 9 âm lịch (vía Xuất gia). Bạn có thể tra cứu lịch âm hôm nay ở trang chủ để biết chính xác các ngày vía và ngày rằm, mùng 1 trong tháng.
1. Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da
2. Nam mô a rị da
3. Bà lô yết đế thước bát ra da
4. Bồ Đề tát đỏa bà da
5. Ma ha tát đỏa bà da
6. Ma ha ca lô ni ca da
7. Án
8. Tát bàn ra phạt duệ
9. Số đát na đát tỏa
10. Nam mô tất kiết lật đỏa y mông a rị da
11. Bà lô kiết đế thất Phật ra lăng đà bà
12. Nam mô na ra cẩn trì
13. Hê rị ma ha bàn đa sa mế
14. Tát bà a tha đậu du bằng
15. A thệ dựng
16. Tát bà tát đa (Na ma bà tát đa) na ma bà già
17. Ma phạt đạt đậu
18. Đát điệt tha
19. Án A bà lô hê
20. Lô ca đế
21. Ca ra đế
22. Di hê rị
23. Ma ha bồ đề tát đỏa
24. Tát bà tát bà
25. Ma ra ma ra
26. Ma hê ma hê rị đà dựng
27. Cu lô cu lô yết mông
28. Độ lô độ lô phạt xà da đế
29. Ma ha phạt xà da đế
30. Đà ra đà ra
31. Địa rị ni
32. Thất Phật ra da
33. Giá ra giá ra
34. Mạ mạ phạt ma ra
35. Mục đế lệ
36. Y hê y hê
37. Thất na thất na
38. A ra sâm Phật ra xá lợi
39. Phạt sa phạt sâm
40. Phật ra xá da
41. Hô lô hô lô ma ra
42. Hô lô hô lô hê rị
43. Ta ra ta ra
44. Tất rị tất rị
45. Tô rô tô rô
46. Bồ Đề dạ Bồ Đề dạ
47. Bồ đà dạ bồ đà dạ
48. Di đế rị dạ
49. Na ra cẩn trì
50. Địa rị sắc ni na
51. Ba dạ ma na
52. Ta bà ha
53. Tất đà dạ
54. Ta bà ha
55. Ma ha tất đà dạ
56. Ta bà ha
57. Tất đà du nghệ
58. Thất bàn ra dạ
59. Ta bà ha
60. Na ra cẩn trì
61. Ta bà ha
62. Ma ra na ra
63. Ta bà ha
64. Tất ra tăng a mục khê da
65. Ta bà ha
66. Ta bà ma ha a tất đà dạ
67. Ta bà ha
68. Giả kiết ra a tất đà dạ
69. Ta bà ha
70. Ba đà ma yết tất đà dạ
71. Ta bà ha
72. Na ra cẩn trì bàn đà ra dạ
73. Ta bà ha
74. Ma bà rị thắng yết ra dạ
75. Ta bà ha
76. Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da
77. Nam mô a rị da
78. Bà lô yết đế
79. Thước bàn ra dạ
80. Ta bà ha
81. Án Tất điện đô
82. Mạn đa ra
83. Bạt đà dạ
84. Ta bà ha
Bản tiếng Việt phổ biến gồm 84 câu, phiên âm từ bản Hán của ngài Già Phạm Đạt Ma dịch vào đời Đường.
Thường chọn 3, 5, 7, 21, 49 hoặc 108 biến tùy thời gian. Quan trọng là đều đặn và thành tâm, không phải số lượng.
Hoàn toàn được. Chỉ cần giữ thân sạch sẽ, chọn nơi yên tĩnh, khởi tâm thành kính hướng về Quán Thế Âm Bồ Tát.
Điều cốt yếu là tâm thành và sự đều đặn. Cứ trì tụng với lòng cung kính, dần dần bạn sẽ đọc trôi chảy và chuẩn hơn.
Sáng sớm sau khi thức dậy hoặc buổi tối trước khi ngủ là hai thời điểm nhiều người chọn vì tâm dễ tĩnh lặng.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo. Với văn khấn và kinh chú, nên đối chiếu thêm với bản chùa hoặc gia đình bạn thường dùng; điều cốt yếu khi hành trì là tâm thành kính.
