Logo Lịch Vạn Niên
Lịch Vạn Niên
Lịch âm hôm nayLịch thángXem ngày tốtTử viNgày lễBài chú
Bài chú › Kinh chú
Kinh chú · 10 phút đọc

Chú Đại Bi: Nguồn Gốc, Ý Nghĩa, Cách Tụng & Bản Đầy Đủ 84 Câu

Thần chú của Quán Thế Âm Bồ Tát gồm 84 câu — nguồn gốc, ý nghĩa, công đức, cách tụng đúng chuẩn và bản đầy đủ để trì tụng.

Chú Đại Bi là gì?

Chú Đại Bi là bài đà la ni (thần chú) do Quán Thế Âm Bồ Tát tuyên thuyết, tên đầy đủ là Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Quảng Đại Viên Mãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni, tên Phạn là Nīlakaṇṭha Dhāraṇī (Thanh Cảnh Đà La Ni). Tên gọi "Đại Bi" nghĩa là lòng thương xót lớn — trọn vẹn, rộng khắp và không ngăn ngại.

Bản tiếng Việt phổ biến gồm 84 câu, được Phật tử trì tụng để cầu an, sám hối, tiêu tai giải nạn và tăng trưởng phước lành.

Nguồn gốc Chú Đại Bi

Chú Đại Bi xuất phát từ Kinh Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Quảng Đại Viên Mãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni, do ngài Già Phạm Đạt Ma (Bhagavaddharma) dịch sang Hán văn vào đời Đường. Từ bản Hán này, thần chú được phiên âm sang tiếng Việt và lưu truyền rộng rãi.

Theo kinh, Quán Thế Âm Bồ Tát được đức Phật Thiên Quang Vương Tịnh Trụ Như Lai truyền cho thần chú này. Ngay khi vừa nghe, Ngài lập tức chứng từ sơ địa lên bát địa và phát nguyện: nếu thần chú làm lợi lạc cho chúng sinh đời sau thì thân Ngài liền mọc ra nghìn tay nghìn mắt — hình tượng "Thiên Thủ Thiên Nhãn" quen thuộc chính từ đây.

Ý nghĩa Chú Đại Bi

Mỗi câu trong Chú Đại Bi là danh hiệu, chủng tử và lời cầu nguyện hướng về chư Phật, chư Bồ Tát. Ý nghĩa cốt lõi nằm ở mười tâm mà người trì tụng cần khởi lên: tâm đại từ bi, tâm bình đẳng, tâm vô vi, tâm chẳng nhiễm trước, tâm không quán, tâm cung kính, tâm khiêm nhường, tâm không tạp loạn, tâm không chấp giữ và tâm vô thượng bồ đề.

Nói cách khác, Chú Đại Bi không chỉ là âm thanh để đọc, mà là phương tiện nuôi dưỡng lòng từ bi và sự tỉnh thức trong tâm người tụng.

Công đức và lợi ích khi trì tụng

Kinh Đại Bi Tâm Đà La Ni nêu nhiều công đức của người thành tâm trì tụng: tiêu trừ tội chướng, nghiệp báo nhiều đời; được an lạc, tăng trưởng phước thọ, tránh tai ương hoạn nạn; được chư Phật, Bồ Tát và thiện thần hộ niệm, che chở; thân tâm thanh tịnh, bệnh khổ tiêu trừ; khi lâm chung tâm không sợ hãi, hướng về cảnh giới an lành.

Lưu ý: công đức đến từ sự thành tâm và giữ giới trong đời sống, không phải phép mầu tự động. Trì chú đi cùng làm việc thiện, giữ tâm lành mới trọn vẹn ý nghĩa.

Cách tụng Chú Đại Bi đúng cách

Chuẩn bị: tắm rửa sạch sẽ, súc miệng, mặc y phục trang nghiêm, gọn gàng; chọn nơi yên tĩnh, sạch sẽ, nếu có bàn thờ Phật thì thắp hương lễ bái; giữ thân – khẩu – ý thanh tịnh, buông bỏ tạp niệm trước khi tụng.

Khi tụng: khởi tâm cung kính, quán tưởng đến Quán Thế Âm Bồ Tát; đọc rõ ràng, chậm rãi, không cần vội, có thể tụng thầm hoặc thành tiếng. Số biến thường chọn 3, 5, 7, 21, 49 hoặc 108 biến tùy thời gian và tâm nguyện. Tụng đều đặn mỗi ngày quan trọng hơn tụng nhiều một lần rồi bỏ.

Nên tụng Chú Đại Bi vào ngày nào?

Có thể trì tụng bất cứ ngày nào. Tuy nhiên nhiều Phật tử tụng nhiều hơn vào mùng 1, ngày rằm và đặc biệt là ba ngày vía Quán Thế Âm Bồ Tát: 19 tháng 2 âm lịch (vía Đản sanh), 19 tháng 6 âm lịch (vía Thành đạo) và 19 tháng 9 âm lịch (vía Xuất gia). Bạn có thể tra cứu lịch âm hôm nay ở trang chủ để biết chính xác các ngày vía và ngày rằm, mùng 1 trong tháng.

Bản Chú Đại Bi đầy đủ 84 câu

1. Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da

2. Nam mô a rị da

3. Bà lô yết đế thước bát ra da

4. Bồ Đề tát đỏa bà da

5. Ma ha tát đỏa bà da

6. Ma ha ca lô ni ca da

7. Án

8. Tát bàn ra phạt duệ

9. Số đát na đát tỏa

10. Nam mô tất kiết lật đỏa y mông a rị da

11. Bà lô kiết đế thất Phật ra lăng đà bà

12. Nam mô na ra cẩn trì

13. Hê rị ma ha bàn đa sa mế

14. Tát bà a tha đậu du bằng

15. A thệ dựng

16. Tát bà tát đa (Na ma bà tát đa) na ma bà già

17. Ma phạt đạt đậu

18. Đát điệt tha

19. Án A bà lô hê

20. Lô ca đế

21. Ca ra đế

22. Di hê rị

23. Ma ha bồ đề tát đỏa

24. Tát bà tát bà

25. Ma ra ma ra

26. Ma hê ma hê rị đà dựng

27. Cu lô cu lô yết mông

28. Độ lô độ lô phạt xà da đế

29. Ma ha phạt xà da đế

30. Đà ra đà ra

31. Địa rị ni

32. Thất Phật ra da

33. Giá ra giá ra

34. Mạ mạ phạt ma ra

35. Mục đế lệ

36. Y hê y hê

37. Thất na thất na

38. A ra sâm Phật ra xá lợi

39. Phạt sa phạt sâm

40. Phật ra xá da

41. Hô lô hô lô ma ra

42. Hô lô hô lô hê rị

43. Ta ra ta ra

44. Tất rị tất rị

45. Tô rô tô rô

46. Bồ Đề dạ Bồ Đề dạ

47. Bồ đà dạ bồ đà dạ

48. Di đế rị dạ

49. Na ra cẩn trì

50. Địa rị sắc ni na

51. Ba dạ ma na

52. Ta bà ha

53. Tất đà dạ

54. Ta bà ha

55. Ma ha tất đà dạ

56. Ta bà ha

57. Tất đà du nghệ

58. Thất bàn ra dạ

59. Ta bà ha

60. Na ra cẩn trì

61. Ta bà ha

62. Ma ra na ra

63. Ta bà ha

64. Tất ra tăng a mục khê da

65. Ta bà ha

66. Ta bà ma ha a tất đà dạ

67. Ta bà ha

68. Giả kiết ra a tất đà dạ

69. Ta bà ha

70. Ba đà ma yết tất đà dạ

71. Ta bà ha

72. Na ra cẩn trì bàn đà ra dạ

73. Ta bà ha

74. Ma bà rị thắng yết ra dạ

75. Ta bà ha

76. Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ da

77. Nam mô a rị da

78. Bà lô yết đế

79. Thước bàn ra dạ

80. Ta bà ha

81. Án Tất điện đô

82. Mạn đa ra

83. Bạt đà dạ

84. Ta bà ha

Câu hỏi thường gặp

Chú Đại Bi có bao nhiêu câu?

Bản tiếng Việt phổ biến gồm 84 câu, phiên âm từ bản Hán của ngài Già Phạm Đạt Ma dịch vào đời Đường.

Nên tụng Chú Đại Bi bao nhiêu biến?

Thường chọn 3, 5, 7, 21, 49 hoặc 108 biến tùy thời gian. Quan trọng là đều đặn và thành tâm, không phải số lượng.

Người tại gia có tụng Chú Đại Bi được không?

Hoàn toàn được. Chỉ cần giữ thân sạch sẽ, chọn nơi yên tĩnh, khởi tâm thành kính hướng về Quán Thế Âm Bồ Tát.

Tụng sai một vài chữ có sao không?

Điều cốt yếu là tâm thành và sự đều đặn. Cứ trì tụng với lòng cung kính, dần dần bạn sẽ đọc trôi chảy và chuẩn hơn.

Nên tụng vào giờ nào trong ngày?

Sáng sớm sau khi thức dậy hoặc buổi tối trước khi ngủ là hai thời điểm nhiều người chọn vì tâm dễ tĩnh lặng.

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo. Với văn khấn và kinh chú, nên đối chiếu thêm với bản chùa hoặc gia đình bạn thường dùng; điều cốt yếu khi hành trì là tâm thành kính.

Bài viết liên quan
Nghi lễ

Nghi Thức Tụng Kinh Tại Gia Cho Người Mới Bắt Đầu

Văn hóa

Ý Nghĩa Ngày Rằm Và Mùng Một Âm Lịch Trong Đời Sống Người Việt

Kinh chú

Chú Dược Sư: Ý Nghĩa, 12 Đại Nguyện Và Cách Trì Tụng Cầu An

‹ Về danh sách Bài chú
Logo Lịch Vạn Niên
Lịch Vạn Niên
Lịch Vạn Niên – người bạn đồng hành của đời sống Á Đông. Lịch âm hôm nay, xem ngày tốt, giờ hoàng đạo, văn khấn và bài chú.
Tra cứu
Lịch âm hôm nayLịch thángXem ngày tốt
Nội dung
Tử viNgày lễBài chú
© 2026 lichvannien.blog · Số liệu âm lịch tính theo thuật toán UTC+7.