Lịch Vạn Niên
Lịch Vạn Niên
Trang chủPhật pháp › Kinh chú
Kinh chú

Lục Tự Đại Minh Chú – Om Mani Padme Hum: Ý Nghĩa 6 Chữ

Lục Tự Đại Minh Chú (Án Ma Ni Bát Di Hồng) là thần chú của Quán Thế Âm. Ý nghĩa từng chữ và cách trì tụng.

Tác giả: An Nghi · Cập nhật: 13/08/2026

Mục lục bài viết
  1. Lục Tự Đại Minh Chú là gì?
  2. Ý nghĩa sáu chữ
  3. Cách trì tụng
  4. Câu hỏi thường gặp
Cỡ chữ
Lục Tự Đại Minh Chú – Om Mani Padme Hum: Ý Nghĩa 6 Chữ

Lục Tự Đại Minh Chú là gì?

Lục Tự Đại Minh Chú là thần chú sáu âm gắn với hạnh nguyện từ bi của Bồ Tát Quán Thế Âm, tiếng Phạn là 'Om Mani Padme Hum', phiên âm Hán – Việt là 'Án Ma Ni Bát Di Hồng'. Đây là một trong những câu chú phổ biến nhất của Phật giáo, đặc biệt trong truyền thống Kim Cương thừa Tây Tạng.

Chú thường được trì niệm hằng ngày, khắc trên đá, in trên cờ phướn và bánh xe cầu nguyện.

Ý nghĩa sáu chữ

Sáu âm được cho là giúp chuyển hóa sáu phiền não và gieo duyên với sáu cõi. Cách hiểu phổ biến: Om (Án) tượng trưng thân – khẩu – ý; Mani (Ma Ni) là viên ngọc quý, biểu trưng tâm từ bi; Padme (Bát Di) là hoa sen, biểu trưng trí tuệ thanh tịnh; Hum (Hồng) biểu trưng sự hợp nhất, tâm bồ đề bất hoại.

Gộp lại, sáu chữ nhắc người trì tụng nuôi dưỡng từ bi và trí tuệ để chuyển hóa thân tâm.

Cách trì tụng

Có thể tụng thành tiếng hoặc niệm thầm, kết hợp với hơi thở và tâm hướng về Quán Thế Âm. Nhiều người dùng chuỗi hạt để đếm số biến. Quan trọng nhất vẫn là sự đều đặn và tâm thành, không nằm ở số lượng.

Câu hỏi thường gặp

Om Mani Padme Hum đọc Hán – Việt là gì?
Là 'Án Ma Ni Bát Di Hồng' — sáu âm gắn với hạnh từ bi của Bồ Tát Quán Thế Âm.
Trì Lục Tự Đại Minh Chú có tác dụng gì?
Giúp lắng tâm, nuôi dưỡng từ bi và trí tuệ, chuyển hóa phiền não; lợi ích đến từ sự thành tâm và bền bỉ.
Người mới nên tụng thế nào?
Chọn nơi yên tĩnh, niệm chậm rãi theo hơi thở, mỗi thời vài phút, duy trì đều đặn mỗi ngày.